love letter

love letter

A young woman reads a love letter by her window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư tình: "love letter" một bức thư cá nhân được viết để gửi cho người mình yêu, bày tỏ tình cảm yêu thương, sự trìu mến những cảm xúc lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She found an old love letter hidden in a book. ( ấy tìm thấy một bức thư tình giấu trong một cuốn sách.)
    • He wrote a love letter to his girlfriend every week. (Anh ấy viết một bức thư tình cho bạn gái mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write a love letter": viết một bức thư tình.
    • Writing a love letter is a romantic gesture that never goes out of style. (Viết một bức thư tình một cử chỉ lãng mạn không bao giờ lỗi thời.)
  • "a love letter to someone/something": có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật hoặc hành động bày tỏ tình yêu với một người, địa điểm, hay khái niệm nào đó.
    • The film is a love letter to Paris. (Bộ phim một bức thư tình gửi đến Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Love letters (danh từ số nhiều): các bức thư tình.
    • They exchanged love letters for years. (Họ đã trao đổi thư tình trong nhiều năm.)
  • Love (danh từ): tình yêu.
    • Love is a powerful emotion. (Tình yêu một cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Letter (danh từ): bức thư.
    • I received a letter from my grandmother. (Tôi nhận được một bức thư từ tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Billet-doux (danh từ, từ Hán-Việt: thư tình): một từ cổ điển trang trọng chỉ thư tình.
    • He sent her a billet-doux hidden in a bouquet. (Anh ấy gửi cho ấy một bức thư tình giấu trong một hoa.)
  • Love note (danh từ): ghi chú tình yêu, thường ngắn gọn hơn thư tình.
    • She left a love note on his pillow. ( ấy để lại một ghi chú tình yêu trên gối của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write to: viết thư cho ai đó.
    • He wrote to her every day, sending love letters. (Anh ấy viết thư cho ấy mỗi ngày, gửi những bức thư tình.)
  • Send off: gửi đi (thư).
    • She sent off her love letter before he left. ( ấy đã gửi bức thư tình của mình đi trước khi anh ấy rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pour one's heart out: bày tỏ hết tình cảm, thường qua thư tình.
    • In his love letter, he poured his heart out to her. (Trong bức thư tình của mình, anh ấy đã bày tỏ hết tình cảm với ấy.)
  • Words of endearment: những lời yêu thương.
    • The love letter was filled with words of endearment. (Bức thư tình tràn ngập những lời yêu thương.)

Từ gần giống

Từ chứa "love letter"